Có 3 kết quả:

táutâutấu
Âm Nôm: táu, tâu, tấu
Unicode: U+594F
Tổng nét: 9
Bộ: đại 大 (+6 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱𡗗
Nét bút: 一一一ノ丶一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/3

táu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

láu táu

tâu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

tâu lên

tấu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

tấu nhạc, hoà tấu; bẩm tấu