Có 2 kết quả:

sáothạo
Âm Nôm: sáo, thạo
Unicode: U+5957
Tổng nét: 10
Bộ: đại 大 (+7 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶一丨一一一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

sáo

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

chẩm sáo (áo gối)

thạo

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thông thạo