Có 1 kết quả:

áo
Âm Nôm: áo
Unicode: U+5967
Tổng nét: 13
Bộ: đại 大 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: ノ丨フノ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

áo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái áo