Có 1 kết quả:

áo
Âm Nôm: áo
Tổng nét: 13
Bộ: đại 大 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Nét bút: ノ丨フノ丶ノ一丨ノ丶一ノ丶
Thương Hiệt: HBK (竹月大)
Unicode: U+5967
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: áo, úc
Âm Pinyin: ào,
Âm Nhật (onyomi): オウ (ō), オク (oku)
Âm Nhật (kunyomi): おく.まる (oku.maru), くま (kuma)
Âm Hàn: ,
Âm Quảng Đông: ou3

Tự hình 3

Dị thể 11

1/1

áo

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

cái áo