Có 1 kết quả:

liêm
Âm Nôm: liêm
Unicode: U+5969
Tổng nét: 14
Bộ: đại 大 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

liêm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêm (hộp gương phấn của các bà ngày xưa)