Có 1 kết quả:

liêm
Âm Nôm: liêm
Tổng nét: 14
Bộ: đại 大 (+11 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 一ノ丶一丨フ一丨フ一丨フ一フ
Thương Hiệt: KSRR (大尸口口)
Unicode: U+5969
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: liêm
Âm Pinyin: lián
Âm Nhật (onyomi): レン (ren)
Âm Nhật (kunyomi): くしげ (kushige), はこ (hako)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: lim4

Tự hình 1

Dị thể 10

1/1

liêm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

liêm (hộp gương phấn của các bà ngày xưa)