Có 1 kết quả:

thích
Âm Nôm: thích
Tổng nét: 15
Bộ: đại 大 (+12 nét)
Lục thư: hội ý
Nét bút: 一一ノ丨フ一一一ノ丨フ一一ノ丶
Thương Hiệt: KMAA (大一日日)
Unicode: U+596D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thích
Âm Pinyin: shì
Âm Nhật (onyomi): セキ (seki), シャク (shaku), カク (kaku), キャク (kyaku)
Âm Nhật (kunyomi): さかん (sakan), いか.る (ika.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sik1

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

thích

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thích (rộng,lớn)