Có 8 kết quả:

lỡnhỡnớnỡnợnữnữanự
Âm Nôm: lỡ, nhỡ, nớ, nỡ, nợ, nữ, nữa, nự
Unicode: U+5973
Tổng nét: 3
Bộ: nữ 女 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/8

lỡ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

lỡ làng

nhỡ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nhỡ việc

nớ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

trên nớ

nỡ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nỡ nào

nợ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nợ nần

nữ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

nam nữ

nữa

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

còn nữa

nự

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cự nự (phản đối)