Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 5
Bộ: nữ 女 (+2 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一丨
Thương Hiệt: VMN (女一弓)
Unicode: U+5975
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): テイ (tei), チョウ (chō), テン (ten)
Âm Quảng Đông: ding2

Tự hình 1