Có 1 kết quả:

tha
Âm Nôm: tha
Âm Hán Việt: tả, tha
Âm Pinyin:
Unicode: U+5979
Tổng nét: 6
Bộ: nữ 女 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一フ丨フ
Thương Hiệt: VPD (女心木)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

tha

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tha (phụ nữ)