Có 1 kết quả:

chước
Âm Nôm: chước
Âm Hán Việt: chước
Âm Pinyin: shuò
Âm Nhật Bản: nakoudo
Âm Quảng Đông: zoek3
Unicode: U+5981
Tổng nét: 6
Bộ: nữ 女 (+3 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ丶
Thương Hiệt: VPI (女心戈)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

1/1

chước

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

mưu chước; châm chước