Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm
Tổng nét: 7
Bộ: nữ 女 (+4 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丨フ一丨
Thương Hiệt: VL (女中)
Unicode: U+5995
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): チュウ (chū), チュ (chu)
Âm Nhật (kunyomi): あざな (azana)

Tự hình 1