Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách tham khảo các chữ dị thể ở dưới
Âm Nôm: si, sầy, xuy
Unicode: U+599B
Tổng nét: 7
Bộ: nữ 女 (+4 nét)
Hình thái: ⿳
Nét bút: フ丨丨一フノ一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1