Có 2 kết quả:

phòngphương
Âm Nôm: phòng, phương
Tổng nét: 7
Bộ: nữ 女 (+4 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一フノ
Thương Hiệt: VYHS (女卜竹尸)
Unicode: U+59A8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: phương
Âm Pinyin: fāng, fáng
Âm Nhật (onyomi): ボウ (bō)
Âm Nhật (kunyomi): さまた.げる (samata.geru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fong4

Tự hình 2

Dị thể 3

1/2

phòng

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phòng (thiệt hại)

phương

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phương phi, phương hại