Có 1 kết quả:

lanh
Âm Nôm: lanh
Tổng nét: 8
Bộ: nữ 女 (+5 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一ノ丶丶フ丶
Thương Hiệt: VOII (女人戈戈)
Unicode: U+59C8
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Nhật (onyomi): レイ (rei), リョウ (ryō)
Âm Nhật (kunyomi): あざな (azana)
Âm Hàn:

Tự hình 2

1/1

lanh

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

lanh lợi