Có 1 kết quả:

giảo
Âm Nôm: giảo
Âm Hán Việt: giảo, hào
Âm Pinyin: jiāo, jiǎo, xiáo
Unicode: U+59E3
Tổng nét: 9
Bộ: nữ 女 (+6 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一ノ丶ノ丶
Thương Hiệt: VYCK (女卜金大)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

giảo

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)