Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: đĩ, , kỹ
Âm Hán Việt: thi
Âm Nhật Bản: karogaroshii, mimetoi, taoyame
Âm Quảng Đông: ci2, si4
Unicode: U+59FC
Tổng nét: 9
Bộ: nữ 女 (+6 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ丶ノフ丶
Thương Hiệt: VNIN (女弓戈弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 3