Có 1 kết quả:

sa
Âm Nôm: sa
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶一丨ノ丶ノフノ一
Thương Hiệt: EHV (水竹女)
Unicode: U+5A11
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sa
Âm Pinyin: suō
Âm Nhật (onyomi): シャ (sha), サ (sa)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: so1

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

sa

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sa la song thụ (một loại cây)