Có 1 kết quả:

moi
Âm Nôm: moi
Unicode: U+5A12
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノ一フフ丶一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

moi

Từ điển Trần Văn Kiệm

moi móc