Có 1 kết quả:

ngu
Âm Nôm: ngu
Tổng nét: 10
Bộ: nữ 女 (+7 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フノ一丨フ一フ一ノ丶
Thương Hiệt: VRVK (女口女大)
Unicode: U+5A1B
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngu
Âm Pinyin:
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu4

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

ngu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

ngu lạc (mua vui)