Có 1 kết quả:

biểu
Âm Nôm: biểu
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一一一丨一ノフノ丶
Thương Hiệt: VQMV (女手一女)
Unicode: U+5A4A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: biểu
Âm Pinyin: biǎo
Âm Quảng Đông: biu2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

biểu

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

(Chưa có giải nghĩa)