Có 1 kết quả:

hôn
Âm Nôm: hôn
Unicode: U+5A5A
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ一フ丨フ一一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hôn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kết hôn, hôn lễ