Có 1 kết quả:

hôn
Âm Nôm: hôn
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ一フ丨フ一一
Thương Hiệt: VHPA (女竹心日)
Unicode: U+5A5A
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hôn
Âm Pinyin: hūn
Âm Nhật (onyomi): コン (kon)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fan1

Tự hình 4

Dị thể 7

1/1

hôn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

kết hôn, hôn lễ