Có 1 kết quả:

dâm
Âm Nôm: dâm
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一ノ丶丶ノノ一丨一
Thương Hiệt: VBHG (女月竹土)
Unicode: U+5A6C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: dâm
Âm Pinyin: yín
Âm Nhật (onyomi): イン (in)
Âm Nhật (kunyomi): みだれ- (midare-), ひた.す (hita.su), ほしいまま (hoshiimama), みだ.ら (mida.ra), みだ.れる (mida.reru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jam4

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

dâm

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

dâm dục, dâm ô