Có 1 kết quả:

anh
Âm Nôm: anh
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱⿰
Nét bút: 丨フノ丶丨フノ丶フノ一
Thương Hiệt: BOV (月人女)
Unicode: U+5A74
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: anh
Âm Pinyin: yīng
Âm Quảng Đông: jing1

Tự hình 2

Dị thể 4

1/1

anh

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

anh hài (đứa bé mới sinh)