Có 2 kết quả:

thiềnthuyền
Âm Nôm: thiền, thuyền
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶ノ丨フ一一一丨
Thương Hiệt: VCWJ (女金田十)
Unicode: U+5A75
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: thiền, thuyền
Âm Pinyin: chán
Âm Quảng Đông: sim4, sin4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/2

thiền

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

thiền quyên (vẻ đẹp người con gái)

thuyền

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

gái thuyền quyên