Có 1 kết quả:

phụ
Âm Nôm: phụ
Âm Hán Việt: phụ
Âm Pinyin:
Unicode: U+5A8D
Tổng nét: 12
Bộ: nữ 女 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノフ丨フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: VNBC (女弓月金)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

phụ

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

phụ bạc