Có 1 kết quả:

chửa
Âm Nôm: chửa
Tổng nét: 11
Bộ: nữ 女 (+8 nét)
Hình thái:
Nét bút: フノ一一丨一ノ丨フ一一
Thương Hiệt: VJKA (女十大日)
Unicode: U+5A8E
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 1

1/1

chửa

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

có chửa