Có 1 kết quả:

tật
Âm Nôm: tật
Unicode: U+5AC9
Tổng nét: 13
Bộ: nữ 女 (+10 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一ノ丶一ノ一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình

Dị thể

1/1

tật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tật (ghen)