Có 1 kết quả:

nhiêu
Âm Nôm: nhiêu
Tổng nét: 15
Bộ: nữ 女 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: フノ一一丨一一丨一一丨一一ノフ
Thương Hiệt: VGGU (女土土山)
Unicode: U+5B08
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: liểu, nhiêu, niêu
Âm Pinyin: ráo, rǎo, yǎo
Âm Nhật (onyomi): ニョウ (nyō), ドウ (dō), キョウ (kyō), ジョウ (jō), ヨウ (yō)
Âm Nhật (kunyomi): わずら.わしい (wazura.washii), なや.む (naya.mu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jiu4

Tự hình 2

Dị thể 2

1/1

nhiêu

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cô nhiêu