Có 1 kết quả:

hi
Âm Nôm: hi
Tổng nét: 15
Bộ: nữ 女 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái:
Nét bút: フノ一一丨一丨フ一丶ノ一丨フ一
Thương Hiệt: VGRR (女土口口)
Unicode: U+5B09
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: hi, hy
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): キ (ki)
Âm Nhật (kunyomi): うれ.しい (ure.shii), たの.しむ (tano.shimu)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: hei1

Tự hình 3

Dị thể 2

1/1

hi

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

hi tiếu (cười đùa)