Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: nẹo, nếu, niễu
Tổng nét: 16
Bộ: nữ 女 (+13 nét)
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一ノ丨フ一一一フ丶一ノフノ丶
Thương Hiệt: VHAV (女竹日女)
Unicode: U+5B1D
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: niệu
Âm Pinyin: niǎo
Âm Nhật (onyomi): ジョウ (jō), ジャク (jaku), デキ (deki)
Âm Nhật (kunyomi): なよ.やかな (nayo.yakana), しなや.か (shinaya.ka), たお.やか (tao.yaka)
Âm Quảng Đông: niu5

Tự hình 1

Dị thể 3