Có 1 kết quả:

doanh
Âm Nôm: doanh
Tổng nét: 16
Bộ: nữ 女 (+13 nét)
Hình thái: 𣎆
Nét bút: 丶一フ丨フ一ノフ一一フノ一ノフ丶
Thương Hiệt: YRBVN (卜口月女弓)
Unicode: U+5B34
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: doanh
Âm Pinyin: yíng ㄧㄥˊ
Âm Nhật (onyomi): エイ (ei)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jing4

Tự hình 3

Dị thể 5

Chữ gần giống 24

1/1

doanh

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

doanh (tên họ)