Có 1 kết quả:

ma
Âm Nôm: ma
Tổng nét: 17
Bộ: nữ 女 (+14 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿰
Nét bút: フノ一丶一ノ一丨ノ丶一丨ノ丶ノフ丶
Thương Hiệt: VIDI (女戈木戈)
Unicode: U+5B37
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ma, mụ
Âm Pinyin: ,
Âm Quảng Đông: maa1

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

ma

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

Ma ma (mẹ)