Có 1 kết quả:

luyến
Âm Nôm: luyến
Âm Hán Việt: luyến
Âm Pinyin: liàn, luán
Âm Nhật (onyomi): レン (ren), ラン (ran), バン (ban), マン (man)
Âm Nhật (kunyomi): したう (shitau), すなお (sunao), みめよ.い (mimeyo.i)
Âm Quảng Đông: lyun5
Tổng nét: 22
Bộ: nữ 女 (+19 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶一一一丨フ一フフ丶丶丶丶フフ丶丶丶丶フノ一
Thương Hiệt: VFV (女火女)
Unicode: U+5B4C
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 3

Dị thể 6

1/1

luyến

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

luyến ái