Có 3 kết quả:

tởtử
Âm Nôm: , tở, tử
Unicode: U+5B50
Tổng nét: 3
Bộ: tử 子 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ丨一
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

giờ tí

tở

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tở (lanh lẹ)

tử

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

phụ tử