Có 1 kết quả:

két
Âm Nôm: két
Âm Hán Việt: kiết, quyết
Âm Pinyin: jié, jué
Âm Nhật (onyomi): ケツ (ketsu)
Âm Nhật (kunyomi): ひとり (hitori)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: kit3
Tổng nét: 3
Bộ: tử 子 (+0 nét)
Lục thư: tượng hình
Nét bút: フ丨一
Thương Hiệt: NNM (弓弓一)
Unicode: U+5B51
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Tự hình 2

Dị thể 3

1/1

két

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

cót két