Có 2 kết quả:

sànsờn
Âm Nôm: sàn, sờn
Tổng nét: 12
Bộ: tử 子 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái:
Nét bút: フ一ノフ丨一フ丨一フ丨一
Thương Hiệt: SNDD (尸弓木木)
Unicode: U+5B71
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: sàn
Âm Pinyin: càn, chán
Âm Nhật (onyomi): セン (sen), サン (san)
Âm Nhật (kunyomi): よわ.い (yowa.i)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: caan3, saan4

Tự hình 3

Dị thể 1

1/2

sàn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

sàn nhược (yếu đuối); sàn đầu (hèn nhát)

sờn

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

sờn lòng, sờn chí, sờn rách