Có 1 kết quả:

Âm Nôm:
Tổng nét: 12
Bộ: tử 子 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶ノ一フフ丶フフ丶フ丨一
Thương Hiệt: TVID (廿女戈木)
Unicode: U+5B73
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt:
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ジ (ji), シ (shi)
Âm Nhật (kunyomi): う.む (u.mu), しげ.る (shige.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: zi1

Tự hình 2

Dị thể 5

1/1

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tư sinh (thêm nhiều)