Có 1 kết quả:

nhũng
Âm Nôm: nhũng
Tổng nét: 5
Bộ: miên 宀 (+2 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノフ
Thương Hiệt: JHN (十竹弓)
Unicode: U+5B82
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: nhũng
Âm Pinyin: rǒng
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jung2

Tự hình 2

Dị thể 1

1/1

nhũng

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

nhũng nhiễu