Có 1 kết quả:

mật
Âm Nôm: mật
Tổng nét: 8
Bộ: miên 宀 (+5 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ丶フ丶ノ丶
Thương Hiệt: JPH (十心竹)
Unicode: U+5B93
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: trung bình
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: mật, phục
Âm Pinyin: ,
Âm Nhật (onyomi): ミチ (michi), フク (fuku), ヒツ (hitsu)
Âm Nhật (kunyomi): やす.らか (yasu.raka)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: fuk6, mat6

Tự hình 3

Dị thể 1

1/1

mật

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bí mật