Có 1 kết quả:

quan
Âm Nôm: quan
Tổng nét: 8
Bộ: miên 宀 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ丨フ一フ一
Thương Hiệt: JRLR (十口中口)
Unicode: U+5B98
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: quan
Âm Pinyin: guān
Âm Nhật (onyomi): カン (kan)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: gun1

Tự hình 5

Dị thể 3

1/1

quan

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

quan lại