Có 3 kết quả:

báubảobửu
Âm Nôm: báu, bảo, bửu
Unicode: U+5B9D
Tổng nét: 8
Bộ: miên 宀 (+5 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ一一丨一丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/3

báu

giản thể

Từ điển Hồ Lê

báu vật

bảo

giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bảo vật

bửu

giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

bửu bối (bảo bối)