Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: thật, thiệt, thực
Tổng nét: 8
Bộ: miên 宀 (+5 nét)
Nét bút: 丶丶フ一一一ノ丶
Thương Hiệt: JQK (十手大)
Unicode: U+5B9F
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Âm đọc khác

Âm Pinyin: shí
Âm Nhật (onyomi): ジツ (jitsu), シツ (shitsu)
Âm Nhật (kunyomi): み (mi), みの.る (mino.ru), まこと (makoto), まことに (makotoni), みの (mino), みち.る (michi.ru)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: sat6

Tự hình 1

Dị thể 2