Có 5 kết quả:

gửikẹ
Âm Nôm: gửi, , , , kẹ
Unicode: U+5BC4
Tổng nét: 11
Bộ: miên 宀 (+8 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ一ノ丶一丨フ一丨
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 4

1/5

gửi

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

gửi gắm

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

đi ké xe

phồn & giản thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

kí gửi; kí sinh

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ký gửi; ký sinh

kẹ

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

ăn kẹ