Có 2 kết quả:

kháukhấu
Âm Nôm: kháu, khấu
Unicode: U+5BC7
Tổng nét: 11
Bộ: miên 宀 (+8 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ一一ノフ丨一フ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 5

Dị thể 9

1/2

kháu

phồn & giản thể

Từ điển Hồ Lê

kháu khỉnh

khấu

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

thảo khấu