Có 1 kết quả:

mị
Âm Nôm: mị
Unicode: U+5BD0
Tổng nét: 12
Bộ: miên 宀 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フフ丨一ノ一一丨ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: trung bình

Tự hình

Dị thể

1/1

mị

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

mộng mị