Có 1 kết quả:

hàn
Âm Nôm: hàn
Unicode: U+5BD2
Tổng nét: 12
Bộ: miên 宀 (+9 nét)
Lục thư: hội ý
Hình thái: ⿱𡨄
Nét bút: 丶丶フ一一丨丨一ノ丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/1

hàn

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

bần hàn, cơ hàn; hàn thực