Có 1 kết quả:

ngụ
Âm Nôm: ngụ
Tổng nét: 12
Bộ: miên 宀 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái:
Nét bút: 丶丶フ丨フ一一丨フ丨一丶
Thương Hiệt: JWLB (十田中月)
Unicode: U+5BD3
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Âm đọc khác

Âm Hán Việt: ngụ
Âm Pinyin:
Âm Nhật (onyomi): グウ (gū), グ (gu), ドウ (dō)
Âm Nhật (kunyomi): ぐう.する (gū.suru), かこつ.ける (kakotsu.keru), よ.せる (yo.seru), よ.る (yo.ru), かりずまい (karizumai)
Âm Hàn:
Âm Quảng Đông: jyu6

Tự hình 3

Dị thể 3

1/1

ngụ

phồn & giản thể

Từ điển Viện Hán Nôm

ngụ ý, trú ngụ