Chưa có giải nghĩa theo âm Nôm, bạn có thể tìm thêm thông tin bằng cách:
Âm Nôm: ninh, trữ
Âm Hán Việt: ninh
Âm Pinyin: nìng
Âm Nhật Bản: mushiro, nanzo, yasui
Âm Quảng Đông: ling4, ling6, ning4, ning6
Unicode: U+5BD5
Tổng nét: 12
Bộ: miên 宀 (+9 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿳
Nét bút: 丶丶フ一ノ丨フ丨丨一一丨
Thương Hiệt: JMBN (十一月弓)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình 1

Dị thể 3