Có 1 kết quả:

trí
Âm Nôm: trí
Unicode: U+5BD8
Tổng nét: 13
Bộ: miên 宀 (+10 nét)
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フ一丨丨フ一一一一ノ丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất thấp
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất thấp

Tự hình

Dị thể

1/1

trí

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

trang trí