Có 1 kết quả:

tẩm
Âm Nôm: tẩm
Âm Hán Việt: tẩm
Âm Pinyin: qǐn
Unicode: U+5BE2
Tổng nét: 14
Bộ: miên 宀 (+11 nét)
Lục thư: hình thanh & hội ý
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フフ丨一ノフ一一丶フフ丶
Thương Hiệt: JVME (十女一水)
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: cao

Tự hình 6

Dị thể 12

1/1

tẩm

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

tẩm (ngủ), lăng tẩm