Có 2 kết quả:

giãtả
Âm Nôm: giã, tả
Unicode: U+5BEB
Tổng nét: 15
Bộ: miên 宀 (+12 nét)
Lục thư: hình thanh
Hình thái: ⿱
Nét bút: 丶丶フノ丨一フ一一ノフ丶丶丶丶
Độ thông dụng trong Hán ngữ cổ: rất cao
Độ thông dụng trong tiếng Trung hiện đại: rất cao

Tự hình

Dị thể

1/2

giã

phồn thể

Từ điển Trần Văn Kiệm

giã từ; giã đám

tả

phồn thể

Từ điển Viện Hán Nôm

miêu tả